間情期 gian tình kì Hán Việt: gian tình kì Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 情 (tình) + 期 (kì)Hán Việtgian tình kìCấu tạo間 + 情 + 期 · gian + tình + kì nghĩa thành phần: gian + tình + kì