間投詞 gian đầu từ Hán Việt: gian đầu từ Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 投 (đầu) + 詞 (từ)Hán Việtgian đầu từCấu tạo間 + 投 + 詞 · gian + đầu + từ nghĩa thành phần: gian + đầu + từ Nghĩa EngCihui 間投詞 iàntóucí n. <lg.> interjection