间接灸 gian tiếp cứu Hán Việt: gian tiếp cứu Tổng quan Cứu gián tiếp Cấu tạo: 间 (gian) + 接 (tiếp) + 灸 (cứu)Hán Việtgian tiếp cứuCấu tạo间 + 接 + 灸 · gian + tiếp + cứu nghĩa thành phần: gian + tiếp + cứu Nghĩa ViệtCihui Cứu gián tiếp