間接證明 jiān jiē zhèng míng · gian tiếp chứng minh Hán Việt: gian tiếp chứng minh · Pinyin: jiān jiē zhèng míng Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 接 (tiếp) + 證 (chứng) + 明 (minh)Pinyinjiān jiē zhèng míngHán Việtgian tiếp chứng minhCấu tạo間 + 接 + 證 + 明 · gian + tiếp + chứng + minh nghĩa thành phần: gian + tiếp + chứng + minh