間斷帶 gian đoạn đái Hán Việt: gian đoạn đái Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 斷 (đoạn) + 帶 (đái)Hán Việtgian đoạn đáiCấu tạo間 + 斷 + 帶 · gian + đoạn + đái nghĩa thành phần: gian + đoạn + đái