間斷的 gian đoạn đích Hán Việt: gian đoạn đích Tổng quan không liên tục, gián đoạn Cấu tạo: 間 (gian) + 斷 (đoạn) + 的 (đích)Hán Việtgian đoạn đíchCấu tạo間 + 斷 + 的 · gian + đoạn + đích nghĩa thành phần: gian + đoạn + đích Nghĩa ViệtCihui không liên tục, gián đoạn