間斷語言

gian đoạn ngữ ngôn

Hán Việt: gian đoạn ngữ ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (đoạn) + (ngữ) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 間斷語言 iànduàn yǔyán n. <lg.> interruption