间歇地

gian hiết địa

Hán Việt: gian hiết địa

Tổng quan

từng cơn từng hồi, không liên tục

Cấu tạo: 間 (gian) + 歇 (hiết) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không liên tục

Từ liên quan

Gần nghĩa

間歇泉 · 間歇熱 · 间歇性 · 间歇泉 · 间歇热 · 间歇的 · 间歇 · 间歇训练