間歇地

gian hiết địa

Hán Việt: gian hiết địa

Tổng quan

từng cơn từng hồi, không liên tục

Cấu tạo: (gian) + (hiết) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từng cơn từng hồi, không liên tục