間歇期 jiàn xiē qī · gian hiết kì Hán Việt: gian hiết kì · Pinyin: jiàn xiē qī Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 歇 (hiết) + 期 (kì)Pinyinjiàn xiē qīHán Việtgian hiết kìCấu tạo間 + 歇 + 期 · gian + hiết + kì nghĩa thành phần: gian + hiết + kì