間歇痛 gian hiết thống Hán Việt: gian hiết thống Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 歇 (hiết) + 痛 (thống)Hán Việtgian hiết thốngCấu tạo間 + 歇 + 痛 · gian + hiết + thống nghĩa thành phần: gian + hiết + thống Nghĩa EngCihui 間歇痛 iànxiētòng n. <Ch. med.> intermittent pain