間歇遺傳 gian hiết di truyện Hán Việt: gian hiết di truyện Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 歇 (hiết) + 遺 (di) + 傳 (truyện)Hán Việtgian hiết di truyệnCấu tạo間 + 歇 + 遺 + 傳 · gian + hiết + di + truyện nghĩa thành phần: gian + hiết + di + truyện Nghĩa EngCihui 間歇遺傳 iànxiē yíchuán n. atavism occurring in every other generation