間步帶 gian bộ đái Hán Việt: gian bộ đái Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 步 (bộ) + 帶 (đái)Hán Việtgian bộ đáiCấu tạo間 + 步 + 帶 · gian + bộ + đái nghĩa thành phần: gian + bộ + đái