間混作 gian hỗn tác Hán Việt: gian hỗn tác Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 混 (hỗn) + 作 (tác)Hán Việtgian hỗn tácCấu tạo間 + 混 + 作 · gian + hỗn + tác nghĩa thành phần: gian + hỗn + tác