間背片 gian bối phiến Hán Việt: gian bối phiến Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 背 (bối) + 片 (phiến)Hán Việtgian bối phiếnCấu tạo間 + 背 + 片 · gian + bối + phiến nghĩa thành phần: gian + bối + phiến