間腹板 gian phúc bản Hán Việt: gian phúc bản Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 腹 (phúc) + 板 (bản)Hán Việtgian phúc bảnCấu tạo間 + 腹 + 板 · gian + phúc + bản nghĩa thành phần: gian + phúc + bản