間諜罪

jiàn dié zuì gian điệp tội

Hán Việt: gian điệp tội · Pinyin: jiàn dié zuì

Tổng quan

tội gián điệp

Cấu tạo: (gian) + (điệp) + (tội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tội gián điệp

Eng

  • CC-CEDICT crime of spying
  • Cihui crime of spying