間鎖骨 gian tỏa cốt Hán Việt: gian tỏa cốt Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 鎖 (tỏa) + 骨 (cốt)Hán Việtgian tỏa cốtCấu tạo間 + 鎖 + 骨 · gian + tỏa + cốt nghĩa thành phần: gian + tỏa + cốt