間隔年 gian cách niên Hán Việt: gian cách niên Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 隔 (cách) + 年 (niên)Hán Việtgian cách niênCấu tạo間 + 隔 + 年 · gian + cách + niên nghĩa thành phần: gian + cách + niên Nghĩa EngCihui gap year