間隙音 gian khích âm Hán Việt: gian khích âm Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 隙 (khích) + 音 (âm)Hán Việtgian khích âmCấu tạo間 + 隙 + 音 · gian + khích + âm nghĩa thành phần: gian + khích + âm Nghĩa EngCihui 間隙音 iānxìyīn n. <lg.> constrictive sound