悶可樂 muộn khả nhạc Hán Việt: muộn khả nhạc Tổng quan Cấu tạo: 悶 (muộn) + 可 (khả) + 樂 (nhạc)Hán Việtmuộn khả nhạcCấu tạo悶 + 可 + 樂 · muộn + khả + nhạc nghĩa thành phần: muộn + khả + nhạc