悶在鼓裏 mèn zài gǔ lǐ · muộn tại cổ lí Hán Việt: muộn tại cổ lí · Pinyin: mèn zài gǔ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 悶 (muộn) + 在 (tại) + 鼓 (cổ) + 裏 (lí)Pinyinmèn zài gǔ lǐHán Việtmuộn tại cổ líCấu tạo悶 + 在 + 鼓 + 裏 · muộn + tại + cổ + lí nghĩa thành phần: muộn + tại + cổ + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 被包在鼓里面。比喻受人蒙蔽,对有关的事情一点儿也不知道。