悶弓兒

mèn gōng ér muộn cung nhi

Hán Việt: muộn cung nhi · Pinyin: mèn gōng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (muộn) + (cung) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指声音不响亮﹑发射力不强的弓; 比喻猜不透的事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指声音不响亮﹑发射力不强的弓。 2.比喻猜不透的事。