悶得慌

muộn đắc hoảng

Hán Việt: muộn đắc hoảng

Tổng quan

Cấu tạo: (muộn) + (đắc) + (hoảng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 悶得慌 ēn de huāng ►See also mèn de huang