悶打頦

mèn dǎ kē muộn đả hài

Hán Việt: muộn đả hài · Pinyin: mèn dǎ kē

Tổng quan

Cấu tạo: (muộn) + (đả) + (hài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"闷答孩"。