悶答孩

mèn dá hái muộn đáp hài

Hán Việt: muộn đáp hài · Pinyin: mèn dá hái

Tổng quan

Cấu tạo: (muộn) + (đáp) + (hài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"闷打孩"。亦作"闷打颏"; 烦闷;闷闷地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闷打孩"。亦作"闷打颏"。 2.烦闷;闷闷地。