悶過去 muộn quá khứ Hán Việt: muộn quá khứ Tổng quan Cấu tạo: 悶 (muộn) + 過 (quá) + 去 (khứ)Hán Việtmuộn quá khứCấu tạo悶 + 過 + 去 · muộn + quá + khứ nghĩa thành phần: muộn + quá + khứ Nghĩa EngCihui 悶過去 ēnguòqu r.v. 1. become unconscious 2. be choked