閘盒兒 áp hạp nhi Hán Việt: áp hạp nhi Tổng quan Cấu tạo: 閘 (áp) + 盒 (hạp) + 兒 (nhi)Hán Việtáp hạp nhiCấu tạo閘 + 盒 + 兒 · áp + hạp + nhi nghĩa thành phần: áp + hạp + nhi Nghĩa EngCihui 閘盒兒 háhér ►See zháhé