鬧不成

nháo bất thành

Hán Việt: nháo bất thành

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (bất) + (thành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鬧不成 àobùchéng r.v. <coll.> be unable to get/do successfully