鬧不清 nháo bất thanh Hán Việt: nháo bất thanh Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 不 (bất) + 清 (thanh)Hán Việtnháo bất thanhCấu tạo鬧 + 不 + 清 · nháo + bất + thanh nghĩa thành phần: nháo + bất + thanh Nghĩa EngCihui 鬧不清 àobuqīng r.v. <coll.> can't distinguish; can't figure out; don't understand