鬧九垓 nào jiǔ gāi · nháo cửu cai Hán Việt: nháo cửu cai · Pinyin: nào jiǔ gāi Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 九 (cửu) + 垓 (cai)Pinyinnào jiǔ gāiHán Việtnháo cửu caiCấu tạo鬧 + 九 + 垓 · nháo + cửu + cai nghĩa thành phần: nháo + cửu + cai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言闹声震天。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言闹声震天。