鬧亂子

nào luàn zi nháo loạn tử

Hán Việt: nháo loạn tử · Pinyin: nào luàn zi

Tổng quan

gây hoạ: gây rắc rối

Cấu tạo: (nháo) + (loạn) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gây hoạ: gây rắc rối

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惹祸;惹出麻烦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.惹祸;惹出麻烦。

Eng

  • Cihui 鬧亂子 ào luànzi v.o. cause trouble