鬧光景

nào guāng jǐng nháo quang cảnh

Hán Việt: nháo quang cảnh · Pinyin: nào guāng jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (quang) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓努力生产致富。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓努力生产致富。