鬧出來 nháo xuất lai Hán Việt: nháo xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtnháo xuất laiCấu tạo鬧 + 出 + 來 · nháo + xuất + lai nghĩa thành phần: nháo + xuất + lai Nghĩa EngCihui 鬧出來 ào chūlai r.v. <topo.> get; gain