鬧刺兒

nào cì ér nháo thứ nhi

Hán Việt: nháo thứ nhi · Pinyin: nào cì ér

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (thứ) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓耍无赖,找岔子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓耍无赖,找岔子。

Eng

  • Cihui 鬧刺兒 àocìr ►See nàocì