鬧劇一般地 nháo kịch nhất bàn địa Hán Việt: nháo kịch nhất bàn địa Tổng quan khôi hài, lố bịch Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 劇 (kịch) + 一 (nhất) + 般 (bàn) + 地 (địa)Hán Việtnháo kịch nhất bàn địaCấu tạo鬧 + 劇 + 一 + 般 + 地 · nháo + kịch + nhất + bàn + địa nghĩa thành phần: nháo + kịch + nhất + bàn + địa Nghĩa ViệtCihui khôi hài, lố bịch