鬧變工

nháo biến công

Hán Việt: nháo biến công

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (biến) + (công)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鬧變工 àobiàngōng v.o. <topo.> engage in an exchange of labor