鬧唧嘎 Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 唧 (tức) + 嘎Cấu tạo鬧 + 唧 + 嘎 Nghĩa EngCihui 鬧唧嘎 ào jīgā v.o. <coll.> quarrel