鬧天兒
nháo thiên nhi
Hán Việt: nháo thiên nhi · Pinyin: nào tiān ér
Tổng quan
thời tiết xấu
Nghĩa
Việt
- Cihui thời tiết xấu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。谓天气变化。多指下雨或下雪。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓天气变化。多指下雨或下雪。
Eng
- Cihui 鬧天兒 àotiānr v.o. <topo.> have bad weather