鬧天光 nào tiān guāng · nháo thiên quang Hán Việt: nháo thiên quang · Pinyin: nào tiān guāng Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 天 (thiên) + 光 (quang)Pinyinnào tiān guāngHán Việtnháo thiên quangCấu tạo鬧 + 天 + 光 · nháo + thiên + quang nghĩa thành phần: nháo + thiên + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓天未破晓即起床工作。Tân Hoa Tự Điển 1.谓天未破晓即起床工作。