鬧客套

nháo khách sáo

Hán Việt: nháo khách sáo

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (khách) + (sáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鬧客套 ào kètào v.o. <coll.> be polite