鬧家務 nháo gia vụ Hán Việt: nháo gia vụ Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 家 (gia) + 務 (vụ)Hán Việtnháo gia vụCấu tạo鬧 + 家 + 務 · nháo + gia + vụ nghĩa thành phần: nháo + gia + vụ Nghĩa EngCihui 鬧家務 ào jiāwù v.o. have a domestic disturbance