鬧工資 nháo công tư Hán Việt: nháo công tư Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 工 (công) + 資 (tư)Hán Việtnháo công tưCấu tạo鬧 + 工 + 資 · nháo + công + tư nghĩa thành phần: nháo + công + tư Nghĩa EngCihui 鬧工資 ào gōngzī v.o. wrangle over wages