鬧市區 nào shì qū · nháo thị khu Hán Việt: nháo thị khu · Pinyin: nào shì qū Tổng quan khu náo nhiệt Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 市 (thị) + 區 (khu)Pinyinnào shì qūHán Việtnháo thị khuCấu tạo鬧 + 市 + 區 · nháo + thị + khu nghĩa thành phần: nháo + thị + khu Nghĩa ViệtCihui khu náo nhiệt