鬧市煩囂 nháo thị phiền hiêu Hán Việt: nháo thị phiền hiêu Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 市 (thị) + 煩 (phiền) + 囂 (hiêu)Hán Việtnháo thị phiền hiêuCấu tạo鬧 + 市 + 煩 + 囂 · nháo + thị + phiền + hiêu nghĩa thành phần: nháo + thị + phiền + hiêu Nghĩa EngCihui 鬧市煩囂 àoshìfánxiāo f.e. A busy shopping district is noisy.