鬧年成

nào nián chéng nháo niên thành

Hán Việt: nháo niên thành · Pinyin: nào nián chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (niên) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发生灾荒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发生灾荒。