鬧待遇

nháo đãi ngộ

Hán Việt: nháo đãi ngộ

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (đãi) + (ngộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鬧待遇 ào dàiyù v.o. wrangle over remuneration