鬧性子

nào xìng zi nháo tính tử

Hán Việt: nháo tính tử · Pinyin: nào xìng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (tính) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由着自己性子发作,耍脾气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.由着自己性子发作,耍脾气。

Eng

  • Cihui 鬧性子 ào xìngzi v.o. <coll.> lose one's temper; throw a tantrum