鬧情緖

nào qíng xù

Pinyin: nào qíng xù

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (tình) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因不满意而情绪不安定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因不满意而情绪不安定。