鬧掃妝

nào sǎo zhuāng nháo tảo trang

Hán Việt: nháo tảo trang · Pinyin: nào sǎo zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (tảo) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代宫女发髻名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代宫女发髻名。