鬧掃髻

nào sǎo jì nháo tảo kế

Hán Việt: nháo tảo kế · Pinyin: nào sǎo jì

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (tảo) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即闹扫妆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即闹扫妆。